Tổng hợp những từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh

Học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn xây dựng các từ vựng cần thiết để diễn đạt ý kiến, trao đổi thông tin và tham gia vào cuộc trò chuyện liên quan đến chủ đề một cách dễ dàng hơn. Trong bài viết này chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh, cùng đọc nhé.

Tổng hợp các từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh và các từ vựng liên quan củ các môn.

Toán: Mathematics (Maths)

Việc nắm vững từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh giúp chúng ta tiếp cận và nghiên cứu tài liệu, sách giáo trình, bài giảng và tài nguyên trực tuyến bằng tiếng Anh từ các học giả và chuyên gia trên thế giới. Điều này không chỉ mở rộng kiến thức toán học của chúng ta, mà còn làm cho chúng ta trở nên tự tin hơn trong việc giao tiếp và thảo luận với cộng đồng toán học quốc tế. Bằng cách học từ vựng các môn học trong tiếng Anh đặc biệt là môn Toán thông qua các trung tâm ngoại ngữ hoặc các khóa học tiếng Anh online, chúng ta có cơ hội tăng cường kỹ năng ngôn ngữ và mở rộng cánh cửa cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn.

Addition əˈdɪʃən n Phép cộng
Subtraction səbˈtrækʃən n Phép trừ
Multiplication ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən n Phép nhân
Division dɪˈvɪʒən n Phép chia
Equation ɪˈkweɪʒən n Phương trình
Variable ˈvɛriəbl n Biến số
Constant ˈkɒnstənt n Hằng số
Function ˈfʌŋkʃən n Hàm số
Graph ɡræf n Đồ thị
Geometry dʒiˈɒmɪtri n Hình học
Algebra ˈældʒɪbrə n Đại số
Calculus ˈkælkjələs n Phép tính
Triangle ˈtraɪæŋɡl n Tam giác
Circle ˈsɜːkl n Hình tròn
Square skweər n Hình vuông
Cube kjuːb n Hình lập phương
Line laɪn n Đường thẳng

toán: mathematics (maths)

Vật lý: Physics

Bằng cách nắm vững từ vựng tiếng Anh về vật lý, chúng ta mở rộng cánh cửa để tiếp cận và tham gia vào tài liệu, sách giáo trình và bài giảng tiếng Anh từ các nhà khoa học và tác giả trên toàn thế giới. Việc sử dụng từ vựng các môn học bằng tiếng Anh trong quá trình luyện tiếng Anh giao tiếp thực hành và trong các cuộc thảo luận và nghiên cứu cũng giúp chúng ta tự tin hơn trong việc trao đổi ý kiến và chia sẻ kiến thức với cộng đồng vật lý quốc tế. Hơn nữa, học từ vựng tiếng Anh về môn vật lý không chỉ làm cho chúng ta trở nên thành thạo trong việc diễn đạt ý tưởng về vật lý mà còn tăng cường kỹ năng ngôn ngữ và mở rộng sự tiếp thu kiến thức về lĩnh vực này, từ những khám phá căn bản cho đến những tiến bộ đột phá mới nhất.

Physics ˈfɪzɪks n Vật lý
Energy ˈɛnədʒi n Năng lượng
Force fɔːrs n Lực
Motion ˈməʊʃn n Chuyển động
Velocity vəˈlɒsəti n Vận tốc
Acceleration əkˌsɛləˈreɪʃn n Gia tốc
Mass mæs n Khối lượng
Gravity ˈɡrævəti n Trọng lực
Friction ˈfrɪkʃn n Ma sát
Inertia ɪˈnɜːʃə n Kháng cự chuyển động
Kinetic energy kɪˈnɛtɪk ˈɛnədʒi n Năng lượng động
Potential energy pəˈtɛnʃl ˈɛnədʒi n Năng lượng tiềm năng
Electric charge ɪˈlɛktrɪk tʃɑːdʒ n Điện tích
Electric current ɪˈlɛktrɪk ˈkʌrənt n Dòng điện
Electric field ɪˈlɛktrɪk fiːld n Trường điện
Magnetic field mæɡˈnɛtɪk fiːld n Trường từ
Electromagnetic radiation ɪˌlɛktrəʊmæɡˈnɛtɪk reɪdiˈeɪʃn n Bức xạ điện từ
Frequency ˈfriːkwənsi n Tần số
Wavelength ˈweɪvleŋθ n Bước sóng

vật lý: physics

Hóa: Chemistry

Bằng cách nắm vững từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn hóa học, chúng ta có khả năng đọc và nghiên cứu tài liệu, sách giáo trình và bài giảng từ các chuyên gia toàn cầu. Sử dụng từ vựng hóa học trong các cuộc thảo luận và trình bày giúp chúng ta giao tiếp một cách chính xác và hiệu quả với cộng đồng hóa học quốc tế. Việc nắm vững từ vựng hóa học tiếng Anh cung cấp tự tin cho chúng ta trong việc thực hiện thí nghiệm, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả nghiên cứu. Hơn nữa, việc hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của các chất qua từ vựng hóa học giúp chúng ta phát triển cá nhân và chuyên môn trong lĩnh vực hóa học.

Atom ˈætəm Nguyên tử
Molecule ˈmɑːlɪkjuːl Phân tử
Element ˈɛlɪmənt Nguyên tố
Compound ˈkɑːmpaʊnd Hợp chất
Chemical ˈkɛmɪkəl Hóa chất
Reaction riˈækʃən Phản ứng
Acid ˈæsɪd Axít
Base beɪs Bazơ
Solution səˈluːʃən Dung dịch
Solvent ˈsɒlvənt Chất dung môi
Catalyst ˈkætəlɪst Chất xúc tác
Chemical bond ˈkɛmɪkəl bɒnd Liên kết hóa học
Isotope ˈaɪsəˌtoʊp Đồng vị
Organic ɔrˈgænɪk Hữu cơ
Inorganic ˌɪnɔrˈgænɪk Vô cơ
Periodic table ˌpɪriˈɑːdɪk ˈteɪbəl Bảng tuần hoàn
Chemical equation ˈkɛmɪkəl ɪˈkweɪʒən Phương trình hóa học

hóa: chemistry

Sinh học: Biology

Học từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn sinh học sẽ giúp chúng ta phát triển kỹ năng ngôn ngữ và mở rộng vốn từ vựng. Việc tiếp xúc với từ vựng sinh học giúp chúng ta làm quen với thuật ngữ và ngôn ngữ chuyên môn trong lĩnh vực này, từ đó tăng cường khả năng đọc hiểu và viết một cách chuyên nghiệp. Đồng thời, việc sử dụng từ vựng tiếng Anh về sinh học trong việc thực hiện các thí nghiệm và phân tích dữ liệu giúp chúng ta làm việc hiệu quả và chính xác trong môi trường nghiên cứu. Ngoài ra, với vốn từ vựng sinh học, chúng ta có thể tham gia vào các dự án nghiên cứu quốc tế và hợp tác với các nhà khoa học trên toàn thế giới.

Cell sɛl Tế bào
Organism ˈɔrɡəˌnɪzəm Cơ thể sống
Genetics dʒəˈnɛtɪks Di truyền học
Evolution ˌɛvəˈluːʃən Tiến hóa
Species ˈspiːʃiːz Loài
DNA diːɛnˈeɪ ADN
Chromosome ˈkroʊməˌsoʊm Nhiễm sắc thể
Mutation mjuˈteɪʃən Đột biến
Heredity hɪˈrɛdɪti Di truyền
Reproduction ˌriːprəˈdʌkʃən Sinh sản
Organ ˈɔrɡən Cơ quan
Tissue ˈtɪʃuː
Organ system ˈɔrɡən ˈsɪstəm Hệ cơ quan
Respiration ˌrɛspəˈreɪʃən Hô hấp
Photosynthesis ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs Quang hợp
Ecosystem ˈiːkoʊˌsɪstəm Hệ sinh thái
Biodiversity ˌbaɪoʊdɪˈvɜrsəti Đa dạng sinh học
Adaptation ˌædæpˈteɪʃən Sự thích nghi
Homeostasis ˌhoʊmiəˈsteɪsɪs Cân bằng nội môi
Nervous system ˈnɜrvəs ˈsɪstəm Hệ thần kinh
Endocrine system ˈɛndoʊkraɪn ˈsɪstəm Hệ nội tiết
Circulatory system ˈsɜrkjələˌtɔːri ˈsɪstəm Hệ tuần hoàn
Digestive system dɪˈdʒɛstɪv ˈsɪstəm Hệ tiêu hóa
Excretory system ɪksˈkritəri ˈsɪstəm Hệ bài tiết
Immune system ɪˈmjuːn ˈsɪstəm Hệ miễn dịch
Endangered species ˈɛndeɪndʒərd ˈspiːʃiːz Loài bị nguy cơ
Extinction ɪkˈstɪŋkʃən Tuyệt chủng
Biotic factor baɪˈɑtɪk ˈfæktər Yếu tố sống
Abiotic factor ˌeɪbaɪˈɑtɪk ˈfæktər Yếu tố phi sống
Food chain fud tʃeɪn Chuỗi thức ăn
Food web fud wɛb Mạng thức ăn
Carnivore ˈkɑrnɪvɔːr Động vật ăn thịt
Herbivore ˈhɜːrbɪvɔːr Động vật ăn cỏ
Omnivore ˈɑːmnɪvɔːr Động vật ăn tạp

sinh học: biology

Địa lý: Geography

Hơn nữa, học từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn địa lý sẽ mở ra cánh cửa cho chúng ta trong việc khám phá và tìm hiểu về các vùng đất mới, các hiện tượng tự nhiên và nhân tạo, cũng như tác động của con người lên môi trường. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn rộng hơn về thế giới, hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố địa lý đến cuộc sống và xã hội. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về địa lý cũng là một lợi thế trong việc tham gia các dự án nghiên cứu quốc tế và hợp tác với các chuyên gia địa lý trên toàn thế giới.

Continent ˈkɒntɪnənt Lục địa
Country ˈkʌntri Quốc gia
Region ˈriːdʒən Vùng khu vực
Landform ˈlændfɔːrm Địa hình
Mountain ˈmaʊntən Núi
Hill hɪl Đồi
Valley ˈvæli Thung lũng
Plateau ˈplætoʊ Cao nguyên
Desert ˈdɛzərt Sa mạc
River ˈrɪvər Sông
Lake leɪk Hồ
Ocean ˈoʊʃən Đại dương
Sea siː Biển
Island ˈaɪlənd Đảo
Peninsula pəˈnɪnsjələ Bán đảo
Coast koʊst Bờ biển
Volcano vɒlˈkeɪnoʊ Núi lửa
Glacier ˈɡleɪʃər Băng hà
Climate ˈklaɪmət Khí hậu
Weather ˈwɛðər Thời tiết
Tropical ˈtrɑːpɪkəl Nhiệt đới
Temperate ˈtɛmpərət Ôn đới
Arid ˈærɪd Cận khô
Rainforest ˈreɪnˌfɔrɪst Rừng mưa nhiệt đới
Savanna səˈvænə Đồng cỏ
Tundra ˈtʌndrə Sa mạc băng giá
Ecosystem ˈiːkoʊˌsɪstəm Hệ sinh thái
Biodiversity ˌbaɪoʊdɪˈvɜːrsəti Đa dạng sinh học
Population ˌpɑːpjəˈleɪʃən Dân số
Urbanization ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃən Đô thị hóa
Rural ˈrʊrəl Nông thôn
Migration maɪˈɡreɪʃən Di cư
Landmark ˈlændmɑːrk Địa danh nổi tiếng
Capital ˈkæpɪtl Thủ đô
Border ˈbɔːrdər Biên giới

địa lý: geography

Mỹ thuật: Fine Art

Học từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn mỹ thuật sẽ mở ra cánh cửa cho chúng ta trong việc tham gia và tương tác với cộng đồng nghệ sĩ và các dự án nghệ thuật quốc tế. Điều này tạo cơ hội giao lưu, học hỏi và hợp tác với những người đam mê nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới. Nắm vững từ vựng tiếng Anh về mỹ thuật giúp chúng ta đưa ra ý tưởng sáng tạo, truyền cảm hứng và thể hiện bản thân thông qua nghệ thuật.

Art ɑːrt Nghệ thuật
Painting ˈpeɪntɪŋ Hội họa
Sculpture ˈskʌlptʃər Điêu khắc
Drawing ˈdrɔːɪŋ Vẽ
Sketch skɛtʃ Bản phác thảo
Canvas ˈkænvəs Vải vẽ
Brush brʌʃ Cọ
Palette ˈpælɪt Bảng màu
Color ˈkʌlər Màu sắc
Shape ʃeɪp Hình dạng
Line laɪn Đường
Texture ˈtɛkstʃər Kết cấu
Composition ˌkɒmpəˈzɪʃən Cấu trúc hình thành
Perspective pərˈspɛktɪv Phối cảnh
Contrast ˈkɒntræst Tương phản
Light laɪt Ánh sáng
Shadow ˈʃædoʊ Bóng
Artwork ˈɑːrtwɜːrk Tác phẩm nghệ thuật
Exhibition ˌɛksɪˈbɪʃən Triển lãm
Gallery ˈɡæləri Phòng trưng bày
Abstract ˈæbstrækt Trừu tượng
Realism ˈriːəˌlɪzəm Hiện thực hóa
Impressionism ɪmˈprɛʃənɪzəm Chủ nghĩa ấn tượng
Expressionism ɪksˈprɛʃənɪzəm Chủ nghĩa biểu đạt

mỹ thuật: fine art

Văn học: Literature

Học từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn văn học sẽ giúp chúng ta phát triển kỹ năng ngôn ngữ và sự sáng tạo trong việc sử dụng ngôn từ. Điều này sẽ giúp ích rất nhiều cho chúng ta trong quá trình luyện tiếng Anh phản xạ khi giao tiếp quốc tế. Đồng thời, việc tiếp xúc với từ vựng văn học giúp chúng ta làm quen với phong cách và kỹ thuật viết của các tác giả hàng đầu, từ đó nâng cao khả năng viết và diễn đạt bằng tiếng Anh. Đồng thời, việc sử dụng từ vựng tiếng Anh về văn học trong việc sáng tạo và phân tích văn bản giúp chúng ta trở nên nhạy bén và sắc sảo trong việc đánh giá và phê phán các tác phẩm văn học.

Novel ˈnɒvəl Tiểu thuyết
Poetry ˈpoʊətri Thơ
Drama ˈdrɑːmə Kịch
Fiction ˈfɪkʃən Hư cấu tiểu thuyết
Prose proʊz Văn xuôi
Genre ˈʒɑːnrə Thể loại
Plot plɒt Cốt truyện
Character ˈkærɪktər Nhân vật
Setting ˈsɛtɪŋ Bối cảnh
Theme θiːm Chủ đề
Symbolism ˈsɪmbəlɪzəm Biểu tượng hóa
Metaphor ˈmɛtəfɔːr Ẩn dụ
Simile ˈsɪməli So sánh
Imagery ˈɪmɪdʒəri Hình ảnh
Tone toʊn Thái độ giọng điệu
Mood muːd Tâm trạng
Irony ˈaɪərəni Mỉa mai
Allegory ˈæləɡɔːri Ước định dụ ngôn
Protagonist proʊˈtæɡənɪst Nhân vật chính
Antagonist ænˈtæɡənɪst Nhân vật phản diện
Narrator ˈnærəˌteɪtər Người kể chuyện
Point of view pɔɪnt ʌv vjuː Góc nhìn
Foreshadowing ˈfɔrˌʃædoʊɪŋ Ám chỉ trước
Symbol ˈsɪmbəl Biểu tượng
Alliteration əˌlɪtəˈreɪʃən Tiếng lặp
Onomatopoeia ˌɒnəˌmætəˈpiːə Tiếng tượng trưng

văn học: literature

Lịch sử: History

Học từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn lịch sử sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong việc khám phá và hiểu sâu về quá khứ và sự phát triển của nhân loại. Từ vựng lịch sử giúp chúng ta nắm vững và sử dụng các thuật ngữ, sự kiện, và khái niệm quan trọng trong lĩnh vực lịch sử. Điều này cho phép chúng ta đọc và nghiên cứu các nguồn tài liệu, sách giáo trình, và bài viết tiếng Anh từ các nhà nghiên cứu và chuyên gia lịch sử trên toàn thế giới. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về lịch sử giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về các giai đoạn, sự kiện, và nhân vật quan trọng trong lịch sử nhân loại.

Civilization ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən Nền văn minh
Ancient ˈeɪnʃənt Cổ xưa
Empire ˈɛmpaɪər Đế chế
Dynasty ˈdaɪnəsti Triều đại
Revolution ˌrɛvəˈluːʃən Cách mạng
War wɔːr Chiến tranh
Battle ˈbætl Trận chiến
Treaty ˈtriːti Hiệp định
Independence ˌɪndɪˈpɛndəns Độc lập
Colonialism kəˈloʊniəlɪzəm Thực dân chủ nghĩa
Exploration ˌɛkspləˈreɪʃən Khám phá
Renaissance ˌrɛnəˈsɑːns Phục hưng
Enlightenment ɪnˈlaɪtənmənt Sự khai sáng
Revolution ˌrɛvəˈluːʃən Cách mạng
Industrialization ˌɪndʌstriəlaɪˈzeɪʃən Công nghiệp hóa
World War wɜːrld wɔːr Chiến tranh thế giới
Dictatorship dɪkˈteɪtərʃɪp Chế độ độc tài
Monarchy ˈmɑːnərki Quân chủ
Democracy dɪˈmɑːkrəsi Dân chủ
Revolution ˌrɛvəˈluːʃən Cách mạng
Nationalism ˈnæʃənəlɪzəm Chủ nghĩa dân tộc
Cold War koʊld wɔːr Chiến tranh lạnh
Ideology ˌaɪdiˈɑːlədʒi Tư tưởng
Capitalism ˈkæpɪtəlɪzəm Chủ nghĩa tư bản

lịch sử: history

Tin học: Informatics

Học từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn tin học sẽ mở ra cánh cửa cho chúng ta trong việc tìm kiếm và tham gia vào các cơ hội việc làm và sự nghiệp trong ngành công nghệ thông tin. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về tin học giúp chúng ta trở thành người thông thạo công nghệ, có khả năng làm việc và hợp tác với các chuyên gia và nhóm làm việc quốc tế. Điều này không chỉ tạo cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp, mà còn giúp chúng ta đóng góp và sáng tạo trong việc phát triển công nghệ và ứng dụng tin học vào cuộc sống hàng ngày.

Computer kəmˈpjuːtər Máy tính
Software ˈsɒftwɛr Phần mềm
Hardware ˈhɑːrdwɛr Phần cứng
Programming ˈproʊɡræmɪŋ Lập trình
Algorithm ˈælɡəˌrɪðəm Thuật toán
Data ˈdeɪtə Dữ liệu
Database ˈdeɪtəˌbeɪs Cơ sở dữ liệu
Network ˈnɛtwɜːrk Mạng
Internet ˈɪntərnɛt Internet
Website ˈwɛbsaɪt Trang web
Cybersecurity ˈsaɪbərˌsɪkjʊərəti An ninh mạng
Encryption ɪnˈkrɪpʃən Mã hóa
Programming language ˈproʊɡræmɪŋ ˈlæŋɡwɪdʒ Ngôn ngữ lập trình
Compiler kəmˈpaɪlər Trình biên dịch
Debugging diˈbʌɡɪŋ Gỡ lỗi
Operating system ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm Hệ điều hành
Interface ˈɪntərfeɪs Giao diện
Storage ˈstɔːrɪdʒ Lưu trữ
Cloud computing klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ Điện toán đám mây
Artificial intelligence ˌɑːrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛlədʒəns Trí tuệ nhân tạo
Virtual reality ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti Thực tế ảo
Augmented reality ɔːɡˈmɛntɪd riˈæləti Thực tế mở rộng
Programming paradigm ˈproʊɡræmɪŋ ˈpærəˌdɪm Mô hình lập trình
Big data bɪɡ ˈdeɪtə Dữ liệu lớn
Machine learning məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ Học máy
User interface ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs Giao diện người dùng
Debug diˈbʌɡ Sửa lỗi
Software development ˈsɒftwɛr dɪˈvɛləpmənt Phát triển phần mềm
Computer architecture kəmˈpjuːtər ˈɑːrkɪtɛktʃər Kiến trúc máy tính

tin học: informatics

Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh – môn Âm nhạc: Music

Học từ vựng các môn học bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn âm nhạc sẽ giúp chúng ta thưởng thức và hiểu sâu hơn về âm nhạc từ các quốc gia và truyền thống âm nhạc khác nhau trên thế giới. Việc tiếp cận với từ vựng âm nhạc tiếng Anh giúp chúng ta khám phá và tìm hiểu về các dòng nhạc, thể loại và nhạc cụ truyền thống từ các nền văn hóa khác nhau. Điều này mở rộng kiến thức và sự đa dạng trong việc khám phá và tận hưởng âm nhạc trên toàn thế giới.

Melody ˈmɛlədi Giai điệu
Rhythm ˈrɪðəm Nhịp điệu
Harmony ˈhɑːrməni Âm đồng
Tempo ˈtɛmpoʊ Nhịp độ
Beat biːt Nhịp
Note noʊt Nốt nhạc
Chord kɔːrd Hợp âm
Scale skeɪl Giai điệu
Key kiː Tông
Pitch pɪtʃ Tần số
Dynamics daɪˈnæmɪks Động đậm
Instrument ˈɪnstrəmənt Nhạc cụ
Orchestra ˈɔːrkɪstrə Dàn nhạc
Choir ˈkwaɪər Đội hợp xướng
Voice vɔɪs Giọng hát
Conductor kənˈdʌktər Người chỉ huy dàn nhạc
Composer kəmˈpoʊzər Nhà soạn nhạc
Genre ˈʒɑːnrə Thể loại
Symphony ˈsɪmfəni Bản giao hưởng
Opera ˈɑːprə Opera
Jazz dʒæz Nhạc jazz
Blues bluːz Nhạc Blues
Rock rɒk Nhạc rock
Pop pɒp Nhạc pop
Classical ˈklæsɪkl Nhạc cổ điển
Improvisation ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃən Sáng tác tức thì
Solo ˈsoʊloʊ Đơn ca

tu-vung-cac-mon-hoc-bang-tieng-anh-mon-am-nhac-music

Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh – môn Ngoại ngữ: Foreign language

Việc học từ vựng các môn bằng tiếng Anh, đặc biệt là môn ngoại ngữ sẽ mở ra cánh cửa cho chúng ta trong việc tham gia vào các hoạt động quốc tế và cơ hội việc làm trên toàn cầu. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về ngoại ngữ giúp chúng ta trở thành người thông thạo ngôn ngữ, có khả năng làm việc và hợp tác với người đến từ nhiều quốc gia và nền văn hóa. Điều này không chỉ mở rộng cơ hội sự nghiệp mà còn giúp chúng ta trải nghiệm và hiểu sâu hơn về các nền văn hóa, phong cách sống và quan điểm khác nhau trên thế giới.

Vocabulary vəˈkæbjələri Từ vựng
Grammar ˈɡræmər Ngữ pháp
Speaking ˈspiːkɪŋ Nói
Listening ˈlɪsənɪŋ Nghe
Reading ˈriːdɪŋ Đọc
Writing ˈraɪtɪŋ Viết
Conversation ˌkɑːnvərˈseɪʃən Cuộc hội thoại
Pronunciation prəˌnʌnsiˈeɪʃən Cách phát âm
Comprehension ˌkɑːmprɪˈhɛnʃən Hiểu
Fluency ˈfluːənsi Lưu loát
Spelling ˈspɛlɪŋ Viết chính tả
Sentence ˈsɛntəns Câu
Paragraph ˈpærəɡræf Đoạn văn
Essay ˈɛseɪ Bài luận
Vocabulary ˈvəʊkəbjʊləri Từ vựng
Grammar ˈɡræmər Ngữ pháp
Tense tɛns Thì
Verb vɜːrb Động từ
Noun naʊn Danh từ
Adjective ˈædʒɪktɪv Tính từ
Adverb ˈædvɜːrb Trạng từ
Preposition ˌprɛpəˈzɪʃən Giới từ
Conjunction kənˈdʒʌŋkʃən Liên từ
Interjection ˌɪntərˈdʒɛkʃən Thán từ
Synonym ˈsɪnənɪm Đồng nghĩa
Antonym ˈæntənɪm Trái nghĩa
Idiom ˈɪdiəm Thành ngữ
Proverb ˈprɑːvɜːrb Ca dao
Slang slæŋ Lóng ngôn ngữ đời thường
Dialogue ˈdaɪəˌlɔːɡ Đoạn hội thoại

từ vựng các môn học bằng tiếng anh - môn ngoại ngữ: foreign language

Các câu hỏi về chủ đề các môn học bằng tiếng Anh

Học câu hỏi các môn học bằng tiếng Anh cũng giúp chúng ta phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng phân tích vấn đề. Việc đặt và trả lời các câu hỏi liên quan đến các môn học đòi hỏi chúng ta phải tư duy logic, phân tích thông tin và áp dụng kiến thức vào việc giải quyết vấn đề. Điều này khuyến khích sự sáng tạo và khả năng suy luận, giúp chúng ta tiếp cận môn học một cách chủ động và sâu sắc hơn.

  • What subjects do you study at school? (Bạn học những môn gì ở trường?)
  • Which subject is your favorite and why? (Môn học nào là môn ưa thích của bạn và tại sao?)
  • What is the most challenging subject for you? (Môn học khó nhất đối với bạn là gì?)
  • How many periods of each subject do you have in a week? (Bạn học mỗi môn học mấy tiết trong một tuần?)
  • What are the required subjects in your curriculum? (Các môn học bắt buộc trong chương trình học của bạn là gì?)
  • Are there any elective subjects available at your school? (Có các môn tự chọn nào không?)
  • Do you have any extracurricular activities related to your subjects? (Bạn có các hoạt động ngoại khóa liên quan đến các môn học không?)
  • Have you ever participated in any subject-related competitions? (Bạn đã từng tham gia các cuộc thi liên quan đến môn học chưa?)
  • How do you prepare for your exams in different subjects? (Bạn chuẩn bị như thế nào cho các kỳ thi ở các môn học khác nhau?)
  • Do you have any plans for further studies in a specific subject? (Bạn có kế hoạch học tiếp ở một môn học cụ thể nào không?)

các câu hỏi về chủ đề các môn học bằng tiếng anh

Trên đây là tổng hợp các từ vựng, phiên âm và nghĩa của các môn học bằng Tiếng Anh. Chúc bạn thành công trong việc học và sử dụng các từ vựng này để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình